Kissamikos Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kissamikos ghi bàn cứ mỗi 152 phút trong Giải Super League 2
Kissamikos ghi trung bình 0.59 bàn mỗi trận
Kissamikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Super League 2
Kissamikos không ghi được bàn trong 49% tại Giải Super League 2
Bàn thua
Kissamikos để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Super League 2
Kissamikos để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Kissamikos đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kissamikos đã tham gia trong Giải Super League 2
Kissamikos tổng số bàn thắng mỗi trận 1.93 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 26% đối với Kissamikos tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Kissamikos tại Giải Super League 2
CDG thống kê
Kissamikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kissamikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kissamikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Kèo Chấp Thống Kê
Kissamikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải Super League 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Kissamikos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Kissamikos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kissamikos Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 15 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 7 | 12 | |
| 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 12 | |
| 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 12 | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 10 | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 9 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 2 | 7 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:4 | 3 | 4 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 3 | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 1 | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | |
| 19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | -12 | 0 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Kissamikos Biệt đội
No data for selected season